羶薌

shān xiāng thiên hương

Hán Việt: thiên hương · Pinyin: shān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"膻芗"。 2.烧煮牛羊肉的气味。亦泛指牛羊肉。