羶行

shān xíng thiên hành

Hán Việt: thiên hành · Pinyin: shān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令人仰慕的德行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.令人仰慕的德行。