膽娘 dǎn niáng · đảm nương Hán Việt: đảm nương · Pinyin: dǎn niáng Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 娘 (nương)Pinyindǎn niángHán Việtđảm nươngCấu tạo膽 + 娘 · đảm + nương nghĩa thành phần: đảm + nương