膽慄 dǎn lì · đảm lật Hán Việt: đảm lật · Pinyin: dǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 慄 (lật)Pinyindǎn lìHán Việtđảm lậtCấu tạo膽 + 慄 · đảm + lật nghĩa thành phần: đảm + lật