膽懾

dǎn shè đảm nhiếp

Hán Việt: đảm nhiếp · Pinyin: dǎn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (nhiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚怕。唐.岑參〈走馬川行奉送封大夫出師西征〉詩:「虜騎聞之應膽懾,料知短兵不敢接。」