胆栗 đảm lật Hán Việt: đảm lật Tổng quan Cấu tạo: 胆 (đảm) + 栗 (lật)Hán Việtđảm lậtCấu tạo胆 + 栗 · đảm + lật nghĩa thành phần: đảm + lật