膽汁

dǎn zhī đảm trấp

Hán Việt: đảm trấp · Pinyin: dǎn zhī

Tổng quan

mật | dịch mật

Cấu tạo: (đảm) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật | dịch mật
  • Cihui đảm trấp đảm trấp ☆Như Đảm dịch 膽液.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肝臟分泌出的汁液,儲藏於膽囊中,味苦,略臭,色綠。有幫助消化,促進脂肪分解的功用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由肝脏产生的消化液。味苦﹐黄绿色。因储存于胆囊中﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由肝脏产生的消化液。味苦﹐黄绿色。因储存于胆囊中﹐故称。

Eng

  • CC-CEDICT gall|bile
  • Cihui gall; bile

ja

  • JMdict bile|gall