膽石
đảm thạch
Hán Việt: đảm thạch · Pinyin: dǎn shí
Tổng quan
sỏi mật
Nghĩa
Việt
- Cihui sỏi mật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種在膽囊或膽管內所形成的凝結物,堅硬如石。
Eng
- CC-CEDICT gallstone
- Cihui gallstone
ja
- JMdict gallstone
Hán Việt: đảm thạch · Pinyin: dǎn shí
sỏi mật