胆矾 đảm phàn Hán Việt: đảm phàn Tổng quan Phèn đen.☸ Cấu tạo: 胆 (đảm) + 矾 (phàn)Hán Việtđảm phànCấu tạo胆 + 矾 · đảm + phàn nghĩa thành phần: đảm + phàn Nghĩa ViệtCihui Phèn đen.☸