膽矾 đảm phàn Hán Việt: đảm phàn Tổng quan Phèn đen.☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 即硫酸铜”(1000页)。 Cấu tạo: 胆 (đảm) + 矾 (phàn)Hán Việtđảm phànTừ loạidanhCấu tạo胆 + 矾 · đảm + phàn nghĩa thành phần: đảm + phàn Nghĩa ViệtCihui Phèn đen.☸ Từ liên quan Gần nghĩa矾土 · 矾石 · 胆儿 · 胆力 · 胆囊 · 胆壮 · 胆大 · 胆子