膽礬 dǎn fán · đảm phàn Hán Việt: đảm phàn · Pinyin: dǎn fán Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 礬 (phàn)Pinyindǎn fánHán Việtđảm phànCấu tạo膽 + 礬 · đảm + phàn nghĩa thành phần: đảm + phàn Nghĩa EngCihui 膽礬 ǎnfán n. <chem.> sulfate of copper