膽管

dǎn guǎn đảm quản

Hán Việt: đảm quản · Pinyin: dǎn guǎn

Tổng quan

ống mật

Cấu tạo: (đảm) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 输送胆汁的管道。消化食物时﹐储存在胆囊里的胆汁通过它流入十二指肠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.输送胆汁的管道。消化食物时﹐储存在胆囊里的胆汁通过它流入十二指肠。

Eng

  • CC-CEDICT bile duct
  • Cihui bile duct

ja

  • JMdict bile duct