膽管鏡 đảm quản kính Hán Việt: đảm quản kính Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 管 (quản) + 鏡 (kính)Hán Việtđảm quản kínhCấu tạo膽 + 管 + 鏡 · đảm + quản + kính nghĩa thành phần: đảm + quản + kính