膽義 dǎn yì · đảm nghĩa Hán Việt: đảm nghĩa · Pinyin: dǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 義 (nghĩa)Pinyindǎn yìHán Việtđảm nghĩaCấu tạo膽 + 義 · đảm + nghĩa nghĩa thành phần: đảm + nghĩa