膽薄 dǎn báo · đảm bạc Hán Việt: đảm bạc · Pinyin: dǎn báo Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 薄 (bạc)Pinyindǎn báoHán Việtđảm bạcCấu tạo膽 + 薄 · đảm + bạc nghĩa thành phần: đảm + bạc