膽酸 đảm toan Hán Việt: đảm toan Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 酸 (toan)Hán Việtđảm toanCấu tạo膽 + 酸 · đảm + toan nghĩa thành phần: đảm + toan Nghĩa EngCihui 膽酸 ǎnsuān n. cholic acid