膽銅 dǎn tóng · đảm đồng Hán Việt: đảm đồng · Pinyin: dǎn tóng Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 銅 (đồng)Pinyindǎn tóngHán Việtđảm đồngCấu tạo膽 + 銅 · đảm + đồng nghĩa thành phần: đảm + đồng