膾手 kuài shǒu · quái thủ Hán Việt: quái thủ · Pinyin: kuài shǒu Tổng quan Cấu tạo: 膾 (quái) + 手 (thủ)Pinyinkuài shǒuHán Việtquái thủCấu tạo膾 + 手 · quái + thủ nghĩa thành phần: quái + thủ