膾炙

kuài zhì quái chích

Hán Việt: quái chích · Pinyin: kuài zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (chích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膾炙 uàizhì v.p. 1. minced and roasted 2. very tasty

ja

  • JMdict becoming well-known|becoming common knowledge