膿團

nóng tuán nùng đoàn

Hán Việt: nùng đoàn · Pinyin: nóng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (đoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏罵懦弱無能的人。明.權衡《庚申外史.乙巳》:「今上膿團不可輔;小婦孩兒,亦非國器,不如逕請趙王,南向以定天下。」也作「攮包」、「膿包」。

Eng

  • Cihui 膿團 óngtuán n. <coll.> a nullity; a good-for-nothing