膿地 nùng địa Hán Việt: nùng địa Tổng quan xem purulent Cấu tạo: 膿 (nùng) + 地 (địa)Hán Việtnùng địaCấu tạo膿 + 地 · nùng + địa nghĩa thành phần: nùng + địa Nghĩa ViệtCihui xem purulent