膿尿 nùng niệu Hán Việt: nùng niệu Tổng quan mủ trong nước tiểu; chứng đái ra mủ Cấu tạo: 膿 (nùng) + 尿 (niệu)Hán Việtnùng niệuCấu tạo膿 + 尿 · nùng + niệu nghĩa thành phần: nùng + niệu Nghĩa ViệtCihui mủ trong nước tiểu; chứng đái ra mủjaJMdict pyuria