膿泡
nùng phao
Hán Việt: nùng phao · Pinyin: nóng pào
Tổng quan
mụn mủ | mụn nhọt có mủ | giống như 膿包|脓包
Nghĩa
Việt
- Cihui mụn mủ | mụn nhọt có mủ | giống như 膿包|脓包
Eng
- CC-CEDICT pustule|pussy pimple|same as 膿包|脓包[nong2 bao1]
- Cihui pustule; pussy pimple; same as 膿包|脓包