膿液

nóng yè nùng dịch

Hán Việt: nùng dịch · Pinyin: nóng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pus
  • Cihui pus
  • Cihui 膿液 nóngyè n. <med.> fester