膿狀 nóng zhuàng · nùng trạng Hán Việt: nùng trạng · Pinyin: nóng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 膿 (nùng) + 狀 (trạng)Pinyinnóng zhuàngHán Việtnùng trạngCấu tạo膿 + 狀 · nùng + trạng nghĩa thành phần: nùng + trạng