臀围

tún wéiđồn vi

Hán Việt: đồn vi · Pinyin: tún wéi

Tổng quan

số đo vòng hông

新华 · Tân Hoa Đại lục

围绕臀部一周的长度。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

於臀部位置,圍繞身體一圈所量得的尺寸。如:「通常婦女於懷孕生產後,臀圍會略微增大。」

Cấu tạo: 臀 (đồn) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số đo vòng mông
  • Tần suất từ số đo vòng hông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於臀部位置,圍繞身體一圈所量得的尺寸。如:「通常婦女於懷孕生產後,臀圍會略微增大。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围绕臀部一周的长度。

Eng

  • Cihui hip measurement
  • Tần suất từ hip measurement

Đức

  • Handedict Gesäßweite, Hüftweite

Từ liên quan

Gần nghĩa

围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场