臀圍
đồn vi
Hán Việt: đồn vi · Pinyin: tún wéi
Tổng quan
số đo vòng hông
Nghĩa
Việt
- Cihui số đo vòng hông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 於臀部位置,圍繞身體一圈所量得的尺寸。如:「通常婦女於懷孕生產後,臀圍會略微增大。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 围绕臀部一周的长度。
Eng
- CC-CEDICT hip measurement
- Cihui hip measurement