臀尖

tún jiān đồn tiêm

Hán Việt: đồn tiêm · Pinyin: tún jiān

Tổng quan

thịt mông heo

Cấu tạo: (đồn) + (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt mông heo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豬臀部隆起處的肉,可供食用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪臀部隆起处的肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪臀部隆起处的肉。

Eng

  • CC-CEDICT pork rump
  • Cihui pork rump