臀尖
đồn tiêm
Hán Việt: đồn tiêm · Pinyin: tún jiān
Tổng quan
thịt đùi; thịt mông
1.猪臀部隆起处的肉。
豬臀部隆起處的肉,可供食用。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thịt mông lợn
- VietPhrases thịt mông
- Tần suất từ thịt mông heo; thịt đùi; thịt mông; thịt mông
- Biên soạn 臀尖 túnjiān n. pork rump
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豬臀部隆起處的肉,可供食用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.猪臀部隆起处的肉。
Eng
- Cihui pork rump
- Tần suất từ 臀尖 túnjiān n. pork rump
Đức
- Handedict Schweinsteiß, Hinterteil des Schweins