臀杖 tún zhàng · đồn trượng Hán Việt: đồn trượng · Pinyin: tún zhàng Tổng quan Cấu tạo: 臀 (đồn) + 杖 (trượng)Pinyintún zhàngHán Việtđồn trượngCấu tạo臀 + 杖 · đồn + trượng nghĩa thành phần: đồn + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑罚名。用大荆条﹑大竹板或棍棒等抽击人的臀部。Tân Hoa Tự Điển 1.刑罚名。用大荆条﹑大竹板或棍棒等抽击人的臀部。