臀溝 tún gōu · đồn câu Hán Việt: đồn câu · Pinyin: tún gōu Tổng quan nếp lằn mông Cấu tạo: 臀 (đồn) + 溝 (câu)Pinyintún gōuHán Việtđồn câuCấu tạo臀 + 溝 · đồn + câu nghĩa thành phần: đồn + câu Nghĩa ViệtCihui nếp lằn môngEngCC-CEDICT gluteal foldCihui gluteal fold