臀瓣

tún bànđồn biện

Hán Việt: đồn biện · Pinyin: tún bàn

Tổng quan

thùy hậu môn

Cấu tạo: 臀 (đồn) + 瓣 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thùy hậu môn
  • Tần suất từ thùy hậu môn
  • Biên soạn anal lobe

Eng

  • Cihui anal lobe
  • Tần suất từ n. anal lobe

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓣炎 · 瓣胃 · 瓣膜 · 瓣香 · 瓣鳃 · 臀位 · 臀围 · 臀尖