臀肉 tún ròu · đồn nhục Hán Việt: đồn nhục · Pinyin: tún ròu Tổng quan Cấu tạo: 臀 (đồn) + 肉 (nhục)Pinyintún ròuHán Việtđồn nhụcCấu tạo臀 + 肉 · đồn + nhục nghĩa thành phần: đồn + nhục