臀肌

tún jī đồn cơ

Hán Việt: đồn cơ · Pinyin: tún jī

Tổng quan

cơ mông | cơ mông lớn | mông

Cấu tạo: (đồn) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ mông | cơ mông lớn | mông

Eng

  • CC-CEDICT gluteal muscle|gluteus|buttocks
  • Cihui gluteal muscle; gluteus; buttocks