臀部

tún bù đồn bộ

Hán Việt: đồn bộ · Pinyin: tún bù

Tổng quan

mông

Cấu tạo: (đồn) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是猿類和人類盆骨後方由臀大肌和臀中肌覆蓋脂肪組織所組成的渾圓部位,在人類的功能為坐著時承受坐力,俗稱為「屁股」。

Eng

  • CC-CEDICT butt|buttocks
  • Cihui butt; buttocks

ja

  • JMdict buttocks