臂力

bì lì tí lực

Hán Việt: tí lực · Pinyin: bì lì

Tổng quan

lực cánh tay

Cấu tạo: (tí) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực cánh tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臂部的力量。

Eng

  • CC-CEDICT arm strength
  • Cihui 臂力 bìlì n. arm strength