臂展 bì zhǎn · tí triển Hán Việt: tí triển · Pinyin: bì zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 展 (triển)Pinyinbì zhǎnHán Việttí triểnCấu tạo臂 + 展 · tí + triển nghĩa thành phần: tí + triển Nghĩa EngCC-CEDICT arm spanCihui arm span