臂展
tí triển
Hán Việt: tí triển · Pinyin: bì zhǎn
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【臂展】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "arm span"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sải tay
Eng
- Cihui arm span