臂展

bì zhǎntí triển

Hán Việt: tí triển · Pinyin: bì zhǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【臂展】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "arm span"]]]}]

Cấu tạo: 臂 (tí) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sải tay

Eng

  • Cihui arm span

Từ liên quan

Gần nghĩa

展位 · 展出 · 展列 · 展台 · 展品 · 展單 · 展墓 · 展室