臂彎

bì wān tí loan

Hán Việt: tí loan · Pinyin: bì wān

Tổng quan

phần khuỷu tay bên trong

Cấu tạo: (tí) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần khuỷu tay bên trong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臂膀彎折處。如:「能安穩的睡在父母臂彎裡,是一件幸福的事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上臂和前臂相接处向内弯曲的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上臂和前臂相接处向内弯曲的部分。

Eng

  • CC-CEDICT crook of the arm
  • Cihui crook of the arm