臂擱

bì gē tí các

Hán Việt: tí các · Pinyin: bì gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"臂阁"; 俗称手枕。用毛笔书写时用以搁置腕臂者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"臂阁"。 2.俗称手枕。用毛笔书写时用以搁置腕臂者。

Eng

  • Cihui 臂擱 ìgē n. <art> arm support in writing