臂擱

bì gē tí các

Hán Việt: tí các · Pinyin: bì gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (các)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時的一種文房用具,在書寫時用來支撐手肘,避免手肘與墨漬相觸而汙損紙面。

Eng

  • Cihui 臂擱 ìgē n. <art> arm support in writing