臂环

bì huántí hoàn

Hán Việt: tí hoàn · Pinyin: bì huán

Tổng quan

băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即臂钏。

Cấu tạo: 臂 (tí) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng tay
  • Tần suất từ băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ
  • Biên soạn 臂環 bìhuán n. bracelets

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即臂钏。

Eng

  • Cihui 臂環 bìhuán n. bracelets
  • Tần suất từ 臂環 bìhuán n. bracelets

Từ liên quan

Gần nghĩa

环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫