臂環
tí hoàn
Hán Việt: tí hoàn · Pinyin: bì huán
Tổng quan
băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ
Eng
- Cihui 臂環 bìhuán n. bracelets
Hán Việt: tí hoàn · Pinyin: bì huán
băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ