臂甲

tí giáp

Hán Việt: tí giáp

Tổng quan

mảnh che tay (trong áo giáp)

Cấu tạo: 臂 (tí) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáp tay
  • VietPhrases mảnh che tay
  • Tần suất từ mảnh che tay (trong áo giáp); mảnh che tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎 · 甲午