臂甲

tí giáp

Hán Việt: tí giáp

Tổng quan

mảnh che tay (trong áo giáp)。防護臂部的鎧甲。

Cấu tạo: (tí) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh che tay (trong áo giáp)。防護臂部的鎧甲。