臂紗 bì shā · tí sa Hán Việt: tí sa · Pinyin: bì shā Tổng quan băng tay Cấu tạo: 臂 (tí) + 紗 (sa)Pinyinbì shāHán Việttí saCấu tạo臂 + 紗 · tí + sa nghĩa thành phần: tí + sa Nghĩa ViệtCihui băng tayEngCC-CEDICT armbandCihui armband