臂縛 bì fù · tí phược Hán Việt: tí phược · Pinyin: bì fù Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 縛 (phược)Pinyinbì fùHán Việttí phượcCấu tạo臂 + 縛 · tí + phược nghĩa thành phần: tí + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代战士缚在两臂上以御兵刃的铁甲。Tân Hoa Tự Điển 1.古代战士缚在两臂上以御兵刃的铁甲。