臂纏

bì chán tí triền

Hán Việt: tí triền · Pinyin: bì chán

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女缠在手臂上的饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女缠在手臂上的饰物。