臂肩 bì jiān · tí kiên Hán Việt: tí kiên · Pinyin: bì jiān Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 肩 (kiên)Pinyinbì jiānHán Việttí kiênCấu tạo臂 + 肩 · tí + kiên nghĩa thành phần: tí + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臂与肩。比喻密切无间。Tân Hoa Tự Điển 1.臂与肩。比喻密切无间。