臂腫 tí thũng Hán Việt: tí thũng Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 腫 (thũng)Hán Việttí thũngCấu tạo臂 + 腫 · tí + thũng nghĩa thành phần: tí + thũng