臂膀
tí bàng
Hán Việt: tí bàng · Pinyin: bì bǎng
Tổng quan
cánh tay
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胳膊。指肩膀以下,手腕以上的部位。如:「看到他像樹幹般的臂膀,把眾人都嚇呆了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胳膊; 比喻助手。
- Tân Hoa Tự Điển ①胳膊。②比喻助手。
Eng
- CC-CEDICT arm
- Cihui arm