臂臑 bì nào · tí nao Hán Việt: tí nao · Pinyin: bì nào Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 臑 (nao)Pinyinbì nàoHán Việttí naoCấu tạo臂 + 臑 · tí + nao nghĩa thành phần: tí + nao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牲畜前体的中﹑下部。Tân Hoa Tự Điển 1.牲畜前体的中﹑下部。