臂钏
tí xuyến
Hán Việt: tí xuyến · Pinyin: bì chuàn
Tổng quan
băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ
1.手镯。
古代婦女的臂飾,戴於手臂之上。唐.元稹〈估客樂〉詩:「鍮石打臂釧,糯米吹項瓔。」唐.牛嶠〈女冠子.錦江煙水〉詞:「額黃侵膩髮,臂釧透紅紗。」也稱為「跳脫」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vòng tay
- Tần suất từ băng tay, vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.手镯。