臂障 bì zhàng · tí chướng Hán Việt: tí chướng · Pinyin: bì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 臂 (tí) + 障 (chướng)Pinyinbì zhàngHán Việttí chướngCấu tạo臂 + 障 · tí + chướng nghĩa thành phần: tí + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像墙壁的障碍物,多用于比喻消除双方之间的思想~。